xe lu đường
Công nghiệp nặng Sakai
SW350-1
1,636,000 JPY
năm sản xuất
Giờ hoạt động
2006
4,523thời gian
'quốc gia
nối tiếp
Nhật Bản
10590
con lăn lốp
T2
2,500,000 JPY
2001
4,052thời gian
32902
TZ701
4,050,000 JPY
2009
2,338thời gian
20854
TW352-1
1,836,000 JPY
2023
2,154thời gian
20140
TW502-1
2,036,000 JPY
2010
3,818thời gian
20894
TW500W-1
2,136,000 JPY
2005
1,637thời gian
22286
Máy cán đá dăm
R2-1
3,300,000 JPY
3,542thời gian
40221
R2-2
5,370,000 JPY
2012
717thời gian
60363
R2
2,550,000 JPY
1999
3,374thời gian
21399
Con lăn rung
HV60ST
440,000 JPY
2007
-
VHV12-46093
2004
2,788thời gian
22063
TW350-1
1,736,000 JPY
1,820thời gian
11036
1,936,000 JPY
2,353thời gian
21871
2,581thời gian
21356
2000
3,630thời gian
10343
3,778thời gian
20931
1,888thời gian
21959
TW352
2,335thời gian
10121
3,891thời gian
10350
3,701thời gian
20845
2,739thời gian
21859
TW500W
1998
4,133thời gian
20117
con lăn cầm tay
HV520
720,000 JPY
2018
42thời gian
5HV22-10555
2003
2,930thời gian
21537
HV51STCK
590,000 JPY
2011
5HV20-20255
HV51ST
570,000 JPY
2008
5HV20-40221
3,000,000 JPY
3,625thời gian
40152
kết hợp
1,786,000 JPY
2,201thời gian
3,250,000 JPY
1,682thời gian
53199
TW502S-1
2,900,000 JPY
2,376thời gian
21784